wild west show
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi biểu diễn miền Tây hoang dã: "wild west show" chỉ một loại hình biểu diễn quy mô lớn, thường gồm các màn cưỡi ngựa và bắn súng điêu luyện, lấy cảm hứng từ văn hóa miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19.
- Chương trình lịch sử: Đặc biệt ám chỉ chương trình do William F. Cody (Buffalo Bill) tổ chức năm 1883, lưu diễn khắp Hoa Kỳ và châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi biểu diễn miền Tây hoang dã có các cao bồi thực hiện những pha nguy hiểm.)
- (Buổi biểu diễn miền Tây hoang dã của Buffalo Bill đã lưu diễn châu Âu vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put on a wild west show": tổ chức một buổi biểu diễn miền Tây hoang dã.
- The town put on a wild west show to celebrate its history. (Thị trấn đã tổ chức một buổi biểu diễn miền Tây hoang dã để kỷ niệm lịch sử của mình.)
"wild west show atmosphere": không khí náo nhiệt, hỗn loạn như trong buổi biểu diễn miền Tây.
- The festival had a wild west show atmosphere with mock gunfights. (Lễ hội có không khí như buổi biểu diễn miền Tây hoang dã với các màn đấu súng giả.)
Biến thể và từ gần giống
Wild West (danh từ riêng): Miền Tây hoang dã, vùng đất lịch sử của nước Mỹ.
- The Wild West is a popular theme in movies. (Miền Tây hoang dã là chủ đề phổ biến trong phim ảnh.)
Showmanship (danh từ): Tài nghệ biểu diễn.
- Buffalo Bill was known for his showmanship. (Buffalo Bill nổi tiếng với tài nghệ biểu diễn của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Rodeo: cuộc thi cưỡi ngựa và bắt bò, có tính chất biểu diễn.
- Spectacle: cảnh tượng ngoạn mục, mang tính giải trí lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng: - Show off: phô diễn, khoe khoang. - The performers showed off their shooting skills in the wild west show. (Các nghệ sĩ phô diễn kỹ năng bắn súng trong buổi biểu diễn miền Tây hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
- All the world's a stage: cả thế giới là một sân khấu (ám chỉ mọi thứ đều là biểu diễn).
- For Buffalo Bill, all the world was a stage for his wild west show. (Đối với Buffalo Bill, cả thế giới là một sân khấu cho buổi biểu diễn miền Tây hoang dã của ông.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wild west show"